1
danh từGia đình; nơi các thành viên trong gia đình cùng chung sống.
jiā
Phát âm
Ví dụ
我想回家。
Tôi muốn về nhà.
她有一個幸福的家庭。
Cô ấy có một gia đình hạnh phúc.
Tạo bởi AI
Đang tải...
jiā
nhà
1
danh từGia đình; nơi các thành viên trong gia đình cùng chung sống.
jiā
Phát âm
Ví dụ
我想回家。
Tôi muốn về nhà.
她有一個幸福的家庭。
Cô ấy có một gia đình hạnh phúc.
Tạo bởi AI