1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
真實的,誠實的,符合實際的。
shí
Phát âm
Ví dụ
實話實說。
Speak the truth.
Tạo bởi AI
Đang tải...
shí
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
真實的,誠實的,符合實際的。
shí
Phát âm
Ví dụ
實話實說。
Speak the truth.
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
事實,現實,客觀存在的狀況。
shí
Phát âm
Ví dụ
這是事實。
This is a fact.
Tạo bởi AI