1
danh từThời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời một vòng, khoảng 365 ngày; cũng chỉ một năm cụ thể.
nián
Phát âm
Ví dụ
今年是豐收年。
Năm nay là một năm được mùa bội thu.
他今年二十歲。
Năm nay anh ấy hai mươi tuổi.
Tạo bởi AI
Đang tải...
nián
năm
1
danh từThời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời một vòng, khoảng 365 ngày; cũng chỉ một năm cụ thể.
nián
Phát âm
Ví dụ
今年是豐收年。
Năm nay là một năm được mùa bội thu.
他今年二十歲。
Năm nay anh ấy hai mươi tuổi.
Tạo bởi AI