1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
心臟,維持生命的器官;也指內心情感和思想。
xīn
Phát âm
Ví dụ
他心裡很高興。
He is very happy in his heart.
請放心。
Please don't worry.
Tạo bởi AI
Đang tải...
xīn
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
心臟,維持生命的器官;也指內心情感和思想。
xīn
Phát âm
Ví dụ
他心裡很高興。
He is very happy in his heart.
請放心。
Please don't worry.
Tạo bởi AI