1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
說話人自稱,即第一人稱單數。
wǒ
Phát âm
Ví dụ
我是臺灣人。
I am Taiwanese.
我喜歡音樂。
I like music.
Tạo bởi AI
Đang tải...
wǒ
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
說話人自稱,即第一人稱單數。
wǒ
Phát âm
Ví dụ
我是臺灣人。
I am Taiwanese.
我喜歡音樂。
I like music.
Tạo bởi AI