1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
時間,特定的時刻或時期。
shí
Phát âm
Ví dụ
那時他還是個孩子。
At that time he was still a child.
Tạo bởi AI
Đang tải...
shí
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
時間,特定的時刻或時期。
shí
Phát âm
Ví dụ
那時他還是個孩子。
At that time he was still a child.
Tạo bởi AI
2
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
表示某一特定時間段,相當於「當……的時候」。
shí
Phát âm
Ví dụ
學習時要專心。
Concentrate when studying.
Tạo bởi AI