1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
根本,根源,最初的、基礎的部分。
běn
Phát âm
Ví dụ
做事要抓根本。
Get to the root of things.
Tạo bởi AI
Đang tải...
běn
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
根本,根源,最初的、基礎的部分。
běn
Phát âm
Ví dụ
做事要抓根本。
Get to the root of things.
Tạo bởi AI
2
lượng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
用於書籍、帳冊等的量詞。
běn
Phát âm
Ví dụ
他買了三本書。
He bought three books.
Tạo bởi AI