1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
表示否定,用於否定「有」或過去發生的動作。
méi
Phát âm
Ví dụ
我沒有錢。
I don't have any money.
他沒來。
He didn't come.
Tạo bởi AI
Đang tải...
méi
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
表示否定,用於否定「有」或過去發生的動作。
méi
Phát âm
Ví dụ
我沒有錢。
I don't have any money.
他沒來。
He didn't come.
Tạo bởi AI