1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
法律,由國家制定和執行的行為規範。
fǎ
Phát âm
Ví dụ
法律面前人人平等。
Everyone is equal before the law.
Tạo bởi AI
Đang tải...
fǎ
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
法律,由國家制定和執行的行為規範。
fǎ
Phát âm
Ví dụ
法律面前人人平等。
Everyone is equal before the law.
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
方法,做事的手段或程序。
fǎ
Phát âm
Ví dụ
這個方法很簡單。
This method is very simple.
Tạo bởi AI