1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
現在,此刻,當前。
xiàn
Phát âm
Ví dụ
現在幾點了?
What time is it now?
Tạo bởi AI
Đang tải...
xiàn
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
現在,此刻,當前。
xiàn
Phát âm
Ví dụ
現在幾點了?
What time is it now?
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
出現,顯現,讓人看見。
xiàn
Phát âm
Ví dụ
真相終於現出來了。
The truth finally appeared.
Tạo bởi AI