1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
道理,事物的規律和原則。
lǐ
Phát âm
Ví dụ
做事要講道理。
One must reason when doing things.
Tạo bởi AI
Đang tải...
lǐ
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
道理,事物的規律和原則。
lǐ
Phát âm
Ví dụ
做事要講道理。
One must reason when doing things.
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
整理,處理,管理事物。
lǐ
Phát âm
Ví dụ
他把房間整理乾淨了。
He tidied up the room.
Tạo bởi AI