1
trợ động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
表示具備某種能力或條件,可以做到某事。
néng
Phát âm
Ví dụ
他能跑得很快。
He can run very fast.
Tạo bởi AI
Đang tải...
néng
1
trợ động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
表示具備某種能力或條件,可以做到某事。
néng
Phát âm
Ví dụ
他能跑得很快。
He can run very fast.
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
能量,做功的能力。
néng
Phát âm
Ví dụ
太陽能是可再生能源。
Solar energy is a renewable energy source.
Tạo bởi AI