1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
內部,表示在某範圍之內,與「外」相對。
lǐ
Phát âm
Ví dụ
裡面有人嗎?
Is there anyone inside?
袋子裡有什麼?
What is inside the bag?
Tạo bởi AI
Đang tải...
lǐ
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
內部,表示在某範圍之內,與「外」相對。
lǐ
Phát âm
Ví dụ
裡面有人嗎?
Is there anyone inside?
袋子裡有什麼?
What is inside the bag?
Tạo bởi AI