1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
用語言表達意思,講話。
shuō
Phát âm
Ví dụ
他說了一個笑話。
He told a joke.
你說的是什麼意思?
What do you mean?
Tạo bởi AI
Đang tải...
shuō
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
用語言表達意思,講話。
shuō
Phát âm
Ví dụ
他說了一個笑話。
He told a joke.
你說的是什麼意思?
What do you mean?
Tạo bởi AI