1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
由低到高,站立或升高;開始某事。
qǐ
Phát âm
Ví dụ
他每天早起。
He gets up early every day.
Tạo bởi AI
Đang tải...
qǐ
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
由低到高,站立或升高;開始某事。
qǐ
Phát âm
Ví dụ
他每天早起。
He gets up early every day.
Tạo bởi AI
2
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
用在動詞後,表示動作開始或向上的方向。
qǐ
Phát âm
Ví dụ
拿起書來讀。
Pick up the book and read.
Tạo bởi AI