1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
軍隊,武裝力量,軍事組織。
jūn
Phát âm
Ví dụ
他參軍入伍。
He joined the military.
Tạo bởi AI
Đang tải...
jūn
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
軍隊,武裝力量,軍事組織。
jūn
Phát âm
Ví dụ
他參軍入伍。
He joined the military.
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
軍級部隊,軍隊編制單位之一。
jūn
Phát âm
Ví dụ
這支軍隊訓練有素。
This army is well-trained.
Tạo bởi AI