1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
由外到內移動,進入某處,與「出」相對。
jìn
Phát âm
Ví dụ
請進!
Please come in!
他走進了房間。
He walked into the room.
Tạo bởi AI
Đang tải...
jìn
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
由外到內移動,進入某處,與「出」相對。
jìn
Phát âm
Ví dụ
請進!
Please come in!
他走進了房間。
He walked into the room.
Tạo bởi AI