1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
整體中的一部分,或某一機構、部門。
bù
Phát âm
Ví dụ
這是書的第一部分。
This is the first part of the book.
Tạo bởi AI
Đang tải...
bù
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
整體中的一部分,或某一機構、部門。
bù
Phát âm
Ví dụ
這是書的第一部分。
This is the first part of the book.
Tạo bởi AI
2
lượng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
用於書籍、影視作品等的量詞。
bù
Phát âm
Ví dụ
我看了一部電影。
I watched a film.
Tạo bởi AI