1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
由合到分,打開,與「關」相對。
kāi
Phát âm
Ví dụ
請開門。
Please open the door.
Tạo bởi AI
Đang tải...
kāi
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
由合到分,打開,與「關」相對。
kāi
Phát âm
Ví dụ
請開門。
Please open the door.
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
啟動,使運轉,如開車、開燈等。
kāi
Phát âm
Ví dụ
他會開車嗎?
Can he drive?
Tạo bởi AI