1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
臉,面部;或物體的表面。
miàn
Phát âm
Ví dụ
她的面容很美麗。
Her face is very beautiful.
Tạo bởi AI
Đang tải...
miàn
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
臉,面部;或物體的表面。
miàn
Phát âm
Ví dụ
她的面容很美麗。
Her face is very beautiful.
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
麵條,用麵粉製成的食物。
miàn
Phát âm
Ví dụ
我想吃一碗麵。
I want to eat a bowl of noodles.
Tạo bởi AI