14 phụ âm cơ bản
Hangul ra đời năm 1443, và mỗi phụ âm có hình dạng mô phỏng khẩu hình khi phát âm nó.
ㄱ giyeok, từ cuống lưỡi
ㄴ nieun, đầu lưỡi đặt sau răng
ㅁ mieum, môi khép
Luyện nét cho ㄱ, ㄴ và ㅁ. Bút đi theo thứ tự nét, từ trên xuống dưới và từ trái sang phải.
받침, phụ âm cuối
Một khối âm tiết có thể kết thúc bằng phụ âm. 밥 (cơm) kết thúc bằng ㅂ, và âm được giữ lại chứ không bật ra.
Đánh dấu từ cuộc trò chuyện với gia sư AI
Đọc 한글 là han-geul. ㄹ đứng trước nguyên âm là một cú chạm nhẹ, gần với d mềm hơn là l trong tiếng Anh.
Tiếp theo: mười nguyên âm cơ bản.