Đang tải...
Svenska · 100 từ có sẵn
Đang tìm kiếm…
Duyệt theo chữ cái
är
'är
là
Thì hiện tại của “vara”; biểu thị sự tồn tại hoặc trạng thái.
det
dé
Tredje persons pronomen i neutrum singularis; opersonligt subjekt.
dag
dág
ngày
Khoảng thời gian 24 giờ; phần sáng của một ngày.
och
'å
và
Liên từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc câu có cùng cấp.
kan
kán
có thể
Thì hiện tại của “kunna”; biểu thị khả năng, tính có thể hoặc sự cho phép.
i
í
trong
Chỉ nơi chốn, thời gian hoặc trạng thái ở bên trong một cái gì đó.
att
átt
để
Từ đánh dấu nguyên thể đứng trước động từ ở nguyên thể.
bara
'bara
chỉ
Chỉ, duy nhất; theo nghĩa hạn chế.
av
'av
Anger ursprung, tillhörighet, material eller orsak.
inte
'in-te
không
Từ phủ định dùng để phủ định một động từ hoặc toàn bộ một mệnh đề.