Đang tải...
Български · 100 từ có sẵn
Đang tìm kiếm…
Từ trong ngày
'мисля
nghĩ
Suy nghĩ, cân nhắc; có ý kiến hoặc niềm tin.
“Мисля, че е прав.”
Duyệt theo chữ cái
на
на
của / trên / cho
Giới từ chỉ sự sở hữu, vị trí hoặc hướng.
от
о́т
từ
Giới từ biểu thị nguồn gốc, nguyên nhân, sự tách rời hoặc sự so sánh.
и
и́
và
Liên từ nối, dùng để liên kết các từ hoặc câu cùng loại.
за
за́
cho; về
Giới từ biểu thị mục đích, sự dành cho, nguyên nhân hoặc mối liên hệ.
се
се
tự
Hư từ phản thân, dùng với động từ phản thân hoặc cấu trúc vô nhân xưng.
в
в
trong
Giới từ chỉ bên trong của một vật, một nơi chốn hoặc một thời điểm.
с
с
với; bằng
Giới từ biểu thị sự cùng đi, phương tiện hoặc cách thức.
вече
ве́че
đã; không còn
Diễn tả sự thay đổi đã xảy ra hoặc hành động đã hoàn tất.
да
да́
Частица, която въвежда подчинено изречение или изразява желание и задължение.
като
ка́то
như
Liên từ biểu thị sự so sánh, cách thức hoặc tính đồng thời.