Đang tải...
Tìm thấy 700 từ
あなた
anata
bạn
あまい
amai
ngọt
ありがとう
arigatō
感謝の気持ちを表す言葉。相手の好意や助けに対して謝意を示す表現。
ある
aru
物・事が存在すること。または所有・経験・起こりうることを表す。
いす
isu
ghế
いただきます
itadakimasu
mời ăn
いとこ
itoko
anh em họ
いらいらする
iraira suru
bực bội
いる
iru
人や動物が(ある場所に)存在すること。
うさぎ
usagi
thỏ
うどん
udon
udon
うらやましい
urayamashii
đáng ghen tị
うれしい
ureshii
vui mừng
おいしい
oishii
ngon
おじ
oji
chú
おにぎり
onigiri
cơm nắm
おば
oba
cô/dì
お茶
ocha
trà
お酒
osake
rượu
お金
okane
tiền
かえる
kaeru
con ếch
かぎ
kagi
chìa khóa; ổ khóa; chìa khóa
かさ
kasa
ô
かばん
kaban
cái cặp
から
kara
起点・出発点、または原因・理由を示す格助詞・接続助詞。
からい
karai
cay
が
ga
文の主語を示す格助詞。また、好き・嫌い・できるなどの対象を表す用法もある。
がっかりする
gakkari suru
thất vọng
きびしい
kibishii
nghiêm khắc
きょうだい
kyōdai
anh chị em
くし
kushi
lược
ください
kudasai
xin cho
くつ
kutsu
giày
けが
kega
vết thương
こしょう
koshō
tiêu
こねる
koneru
nhào
ごちそうさま
gochisōsama
cảm ơn bữa ăn
ごはん
gohan
cơm
ごみ箱
gomibako
thùng rác
ごみ袋
gomibukuro
túi rác
さびしい
sabishii
cô đơn
さみしい
samishii
cô đơn
しおからい
shiokarai
mặn
しまう
shimau
cất đi
しょうゆ
shōyu
nước tương
しょっぱい
shoppai
mặn
じゅうたん
jūtan
a carpet or rug; a thick floor covering made of woven fabric or similar material
すっぱい
suppai
chua
すみません
sumimasen
謝罪や相手の注意を引く際に用いる表現。「ごめんなさい」より軽い謝罪、または呼びかけとして使う。
すりおろす
suriorosu
mài nhuyễn
あなた
anata
bạn
Bạn; người được nói tới. Thường dùng khi người nghe không được gọi tên, nhưng trong tiếng Nhật đời thường, nếu dùng quá nhiều có thể nghe trực tiếp hoặc xa cách.
あまい
amai
ngọt
có vị ngọt; có vị của đường hoặc mật ong
ありがとう
arigatō
感謝の気持ちを表す言葉。相手の好意や助けに対して謝意を示す表現。
ある
aru
物・事が存在すること。または所有・経験・起こりうることを表す。
いす
isu
ghế
Ghế; một chỗ ngồi di động, thường có tựa lưng, dành cho một người.
いただきます
itadakimasu
mời ăn
Cụm từ cố định nói trước khi ăn hoặc uống, bày tỏ lòng biết ơn đối với thức ăn và những người đã chuẩn bị hoặc cung cấp nó; thường được dịch là «mời ăn», «cảm ơn bữa ăn» hoặc «tôi trân trọng đón nhận».
いとこ
itoko
anh em họ
anh/chị/em họ; con của cô, dì, chú hoặc bác
いらいらする
iraira suru
bực bội
cảm thấy bực bội, khó chịu hoặc nản lòng
いる
iru
人や動物が(ある場所に)存在すること。
うさぎ
usagi
thỏ
Thỏ hoặc thỏ rừng; một loài thú nhỏ có tai dài và chân sau khỏe.
うどん
udon
udon
mì lúa mì Nhật Bản sợi dày, thường được dùng trong nước dùng nóng hoặc ăn lạnh với nước chấm.
うらやましい
urayamashii
đáng ghen tị
ghen tị; cảm thấy muốn có lợi thế, tài sản, thành công hoặc hoàn cảnh của người khác
うれしい
ureshii
vui mừng
vui mừng, hạnh phúc hoặc hài lòng vì điều tốt đẹp đã xảy ra hoặc vì đã nhận được điều mình mong muốn
おいしい
oishii
ngon
ngon; thơm ngon; có hương vị dễ chịu
おじ
oji
chú
chú, bác; anh em trai của bố hoặc mẹ, hoặc chồng của cô/dì
おにぎり
onigiri
cơm nắm
một nắm cơm, thường được nắm bằng tay và hay có nhân như cá hồi hoặc mơ muối, rồi được bọc bằng nori
おば
oba
cô/dì
dì/cô; chị hoặc em gái của cha mẹ, hoặc vợ của chú/bác/cậu
お茶
ocha
trà
trà; đặc biệt là trà xanh Nhật Bản, dùng làm đồ uống hoặc lá trà
お酒
osake
rượu
rượu; đồ uống có cồn; rượu mạnh
お金
okane
tiền
tiền; quỹ; tiền mặt, đặc biệt là như một từ ngữ hằng ngày lịch sự hoặc trung tính.
かえる
kaeru
con ếch
một loài lưỡng cư nhỏ không đuôi, thường nhảy và sống gần nước
かぎ
kagi
chìa khóa; ổ khóa; chìa khóa
chìa khóa; ổ khóa; thứ mở ra sự tiếp cận, hoặc rất quan trọng để giải quyết hay hiểu một điều gì đó
かさ
kasa
ô
một cái ô; một cái dù che nắng
かばん
kaban
cái cặp
một cái túi, cặp, cặp tài liệu hoặc vật đựng di động khác dùng để mang đồ cá nhân, sách, giấy tờ, v.v.
から
kara
起点・出発点、または原因・理由を示す格助詞・接続助詞。
からい
karai
cay
Cay; có vị hăng, như do ớt hoặc gia vị cay khác.
が
ga
文の主語を示す格助詞。また、好き・嫌い・できるなどの対象を表す用法もある。
がっかりする
gakkari suru
thất vọng
thất vọng; cảm thấy nản lòng, chán nản hoặc buồn bã.
きびしい
kibishii
nghiêm khắc
Nghiêm khắc; đòi hỏi cao; không khoan dung trong quy tắc, kỷ luật, phán xét hoặc cách đối xử.
きょうだい
kyōdai
anh chị em
một anh/em trai hoặc chị/em gái; anh chị em ruột; các anh chị em
くし
kushi
lược
lược; dụng cụ có răng dùng để chải hoặc gỡ rối tóc.
ください
kudasai
xin cho
Xin hãy cho tôi; dùng sau danh từ, thường với を, để yêu cầu ai đó cho hoặc cung cấp شيء gì đó.
くつ
kutsu
giày
giày; vật đi ở chân, đặc biệt là loại che chân đầy đủ hơn dép xăng-đan
けが
kega
vết thương
Một chấn thương, vết thương hoặc tổn thương جسم thể.
こしょう
koshō
tiêu
tiêu; đặc biệt là tiêu đen hoặc tiêu trắng dùng làm gia vị.
こねる
koneru
nhào
nhào, trộn hoặc nhào nặn bằng tay một նյութ liệu mềm như bột nhào hoặc đất sét.
ごちそうさま
gochisōsama
cảm ơn bữa ăn
Nói sau khi ăn để bày tỏ lòng biết ơn đối với bữa ăn; cảm ơn vì bữa ăn.
ごはん
gohan
cơm
cơm đã nấu chín, nhất là khi được dùng như một phần của bữa ăn Nhật Bản.
ごみ箱
gomibako
thùng rác
một cái giỏ, thùng rác hoặc hộp để bỏ rác vào.
ごみ袋
gomibukuro
túi rác
Túi nhựa dùng để thu gom và bỏ rác; túi rác.
さびしい
sabishii
cô đơn
cô đơn; buồn vì ở một mình hoặc thiếu bạn đồng hành
さみしい
samishii
cô đơn
cô đơn; cảm thấy buồn vì ở một mình hoặc thiếu người bầu bạn
しおからい
shiokarai
mặn
mặn; có quá nhiều muối hoặc có vị mặn mạnh
しまう
shimau
cất đi
cất đi; để dành; đặt một વસ્તુ vào đúng chỗ của nó.
しょうゆ
shōyu
nước tương
nước tương; một loại gia vị lên men màu nâu sẫm, vị mặn, chủ yếu làm từ đậu nành và lúa mì
しょっぱい
shoppai
mặn
Có vị mặn mạnh; mặn.
じゅうたん
jūtan
a carpet or rug; a thick floor covering made of woven fabric or similar material
すっぱい
suppai
chua
Có vị hoặc mùi chua hay có tính axit.
すみません
sumimasen
謝罪や相手の注意を引く際に用いる表現。「ごめんなさい」より軽い謝罪、または呼びかけとして使う。
すりおろす
suriorosu
mài nhuyễn
Bào hoặc nghiền nhỏ thực phẩm bằng dụng cụ bào; làm một vật thành các mảnh nhỏ hoặc thành dạng nhuyễn bằng cách chà lên bề mặt nhám.